uncertainty nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

uncertainty

noun
/ʌnˈsɜːtnti//ʌnˈsɜːrtnti/
sự không chắc chắn

There is considerable uncertainty about the company's future.

Có sự không chắc chắn đáng kể về tương lai của công ty.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

uncertainty nghĩa là gì?

"uncertainty" nghĩa là sự không chắc chắn.

uncertainty phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʌnˈsɜːtnti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "uncertainty"?

There is considerable uncertainty about the company's future. (Có sự không chắc chắn đáng kể về tương lai của công ty.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll