twelve nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

twelve

number
/twelv/
mười hai

There are only twelve of these rare animals left.

Chỉ còn lại mười hai loài động vật quý hiếm này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

twelve nghĩa là gì?

"twelve" nghĩa là mười hai.

twelve phát âm như thế nào?

Phiên âm: /twelv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "twelve"?

There are only twelve of these rare animals left. (Chỉ còn lại mười hai loài động vật quý hiếm này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll