trust nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

trust

noun
/trʌst/
tin tưởng

Our partnership is based on trust.

Sự hợp tác của chúng tôi dựa trên sự tin tưởng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

trust nghĩa là gì?

"trust" nghĩa là tin tưởng; tin tưởng.

trust phát âm như thế nào?

Phiên âm: /trʌst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "trust"?

Our partnership is based on trust. (Sự hợp tác của chúng tôi dựa trên sự tin tưởng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll