truly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

truly

adverb
/ˈtruːli/
thực sự

She truly believes that none of this is her fault.

Cô thực sự tin rằng đây không phải lỗi của cô.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

truly nghĩa là gì?

"truly" nghĩa là thực sự.

truly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtruːli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "truly"?

She truly believes that none of this is her fault. (Cô thực sự tin rằng đây không phải lỗi của cô.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll