Từ vựng
A1 · basic · oxford
travel
noun/ˈtrævl/
du lịch
“air/rail/space travel”
du lịch hàng không/đường sắt/không gian
“air/rail/space travel”
du lịch hàng không/đường sắt/không gian
travel nghĩa là gì?
"travel" nghĩa là du lịch; du lịch.
travel phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtrævl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "travel"?
air/rail/space travel (du lịch hàng không/đường sắt/không gian)