treasure nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

treasure

noun
/ˈtreʒə(r)//ˈtreʒər/
kho báu

buried treasure

kho báu bị chôn vùi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

treasure nghĩa là gì?

"treasure" nghĩa là kho báu.

treasure phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtreʒə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "treasure"?

buried treasure (kho báu bị chôn vùi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll