Từ vựng
C1 · advanced · oxford
trauma
noun/ˈtrɔːmə/
chấn thương
“the effects of trauma and stress on the body”
ảnh hưởng của chấn thương và căng thẳng lên cơ thể
“the effects of trauma and stress on the body”
ảnh hưởng của chấn thương và căng thẳng lên cơ thể
trauma nghĩa là gì?
"trauma" nghĩa là chấn thương.
trauma phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtrɔːmə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "trauma"?
the effects of trauma and stress on the body (ảnh hưởng của chấn thương và căng thẳng lên cơ thể)