thereby nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

thereby

adverb
/ˌðeəˈbaɪ//ˌðerˈbaɪ/
qua đó

Regular exercise strengthens the heart, thereby reducing the risk of heart attack.

Tập thể dục thường xuyên giúp củng cố tim, từ đó giảm nguy cơ đau tim.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

thereby nghĩa là gì?

"thereby" nghĩa là qua đó.

thereby phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌðeəˈbaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "thereby"?

Regular exercise strengthens the heart, thereby reducing the risk of heart attack. (Tập thể dục thường xuyên giúp củng cố tim, từ đó giảm nguy cơ đau tim.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll