Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
theory
noun/ˈθɪəri//ˈθiːəri/
lý thuyết
“theory of something, the theory of evolution/relativity”
thuyết về cái gì đó, thuyết tiến hóa/thuyết tương đối
“theory of something, the theory of evolution/relativity”
thuyết về cái gì đó, thuyết tiến hóa/thuyết tương đối
theory nghĩa là gì?
"theory" nghĩa là lý thuyết.
theory phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈθɪəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "theory"?
theory of something, the theory of evolution/relativity (thuyết về cái gì đó, thuyết tiến hóa/thuyết tương đối)