Từ vựng
C1 · advanced · oxford
theoretical
adjective/ˌθɪəˈretɪkl//ˌθiːəˈretɪkl/
lý thuyết
“a theoretical approach”
một cách tiếp cận lý thuyết
“a theoretical approach”
một cách tiếp cận lý thuyết
theoretical nghĩa là gì?
"theoretical" nghĩa là lý thuyết.
theoretical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌθɪəˈretɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "theoretical"?
a theoretical approach (một cách tiếp cận lý thuyết)