tenacious nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

tenacious

adjective
/təˈneɪʃəs/
ngoan cường

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tenacious nghĩa là gì?

"tenacious" nghĩa là ngoan cường.

tenacious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /təˈneɪʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll