tempt nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

tempt

verb
/tempt/
cám dỗ

I was tempted by the dessert menu.

tôi bị cám dỗ bởi thực đơn tráng miệng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tempt nghĩa là gì?

"tempt" nghĩa là cám dỗ.

tempt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tempt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tempt"?

I was tempted by the dessert menu. (tôi bị cám dỗ bởi thực đơn tráng miệng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll