surgical nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

surgical

adjective
/ˈsɜːdʒɪkl//ˈsɜːrdʒɪkl/
phẫu thuật

surgical procedures

thủ tục phẫu thuật

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

surgical nghĩa là gì?

"surgical" nghĩa là phẫu thuật.

surgical phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɜːdʒɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "surgical"?

surgical procedures (thủ tục phẫu thuật)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll