Từ vựng
C1 · advanced · oxford
storage
noun/ˈstɔːrɪdʒ/
lưu trữ
“tables that fold flat for storage”
bàn gấp phẳng để đựng đồ
“tables that fold flat for storage”
bàn gấp phẳng để đựng đồ
storage nghĩa là gì?
"storage" nghĩa là lưu trữ.
storage phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈstɔːrɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "storage"?
tables that fold flat for storage (bàn gấp phẳng để đựng đồ)