steam nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

steam

noun
/stiːm/
hơi nước

Steam rose from the boiling kettle.

Hơi nước bốc lên từ ấm đun nước đang sôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

steam nghĩa là gì?

"steam" nghĩa là hơi nước.

steam phát âm như thế nào?

Phiên âm: /stiːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "steam"?

Steam rose from the boiling kettle. (Hơi nước bốc lên từ ấm đun nước đang sôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll