squint nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

squint

verb
/skwɪnt/
nheo mắt

He looks handsome although he's got a slight squint.

Anh ấy trông đẹp trai mặc dù anh ấy có hơi nheo mắt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

squint nghĩa là gì?

"squint" nghĩa là nheo mắt.

squint phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skwɪnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "squint"?

He looks handsome although he's got a slight squint. (Anh ấy trông đẹp trai mặc dù anh ấy có hơi nheo mắt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll