Từ vựng
A2 · basic · oxford
square
adjective/skweə(r)//skwer/
hình vuông
“a square room”
một căn phòng hình vuông
“a square room”
một căn phòng hình vuông
square nghĩa là gì?
"square" nghĩa là hình vuông; hình vuông.
square phát âm như thế nào?
Phiên âm: /skweə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "square"?
a square room (một căn phòng hình vuông)