spurious nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

spurious

adjective
/ˈspjʊə.ɹi.əs/
giả tạo

His argument was spurious and had no validity.

Lập luận của ông là giả mạo và không có giá trị.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spurious nghĩa là gì?

"spurious" nghĩa là giả tạo.

spurious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈspjʊə.ɹi.əs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spurious"?

His argument was spurious and had no validity. (Lập luận của ông là giả mạo và không có giá trị.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll