spotlight nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

spotlight

noun
/ˈspɒtlaɪt//ˈspɑːtlaɪt/
ánh đèn sân khấu

The room was lit by spotlights.

Căn phòng được chiếu sáng bằng đèn sân khấu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spotlight nghĩa là gì?

"spotlight" nghĩa là ánh đèn sân khấu.

spotlight phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈspɒtlaɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spotlight"?

The room was lit by spotlights. (Căn phòng được chiếu sáng bằng đèn sân khấu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll