spouse nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

spouse

noun
/spaʊs/
vợ/chồng

Fill in your spouse’s name here.

Điền tên vợ/chồng của bạn vào đây.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spouse nghĩa là gì?

"spouse" nghĩa là vợ/chồng.

spouse phát âm như thế nào?

Phiên âm: /spaʊs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spouse"?

Fill in your spouse’s name here. (Điền tên vợ/chồng của bạn vào đây.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll