Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
sporting
adjective/ˈspɔːtɪŋ//ˈspɔːrtɪŋ/
thể thao
“a major sporting event”
một sự kiện thể thao lớn
“a major sporting event”
một sự kiện thể thao lớn
sporting nghĩa là gì?
"sporting" nghĩa là thể thao.
sporting phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈspɔːtɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sporting"?
a major sporting event (một sự kiện thể thao lớn)