Từ vựng
C1 · advanced · oxford
soar
verb/sɔː(r)//sɔːr/
bay lên
“soaring costs/prices/temperatures”
chi phí/giá cả/nhiệt độ tăng vọt
“soaring costs/prices/temperatures”
chi phí/giá cả/nhiệt độ tăng vọt
soar nghĩa là gì?
"soar" nghĩa là bay lên.
soar phát âm như thế nào?
Phiên âm: /sɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "soar"?
soaring costs/prices/temperatures (chi phí/giá cả/nhiệt độ tăng vọt)