Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
slogan
noun/ˈsləʊɡən/
khẩu hiệu
“an advertising slogan”
khẩu hiệu quảng cáo
“an advertising slogan”
khẩu hiệu quảng cáo
slogan nghĩa là gì?
"slogan" nghĩa là khẩu hiệu.
slogan phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsləʊɡən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "slogan"?
an advertising slogan (khẩu hiệu quảng cáo)