settlement nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

settlement

noun
/ˈsetlmənt/
giải quyết

to negotiate a peace settlement

để đàm phán một giải pháp hòa bình

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

settlement nghĩa là gì?

"settlement" nghĩa là giải quyết.

settlement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsetlmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "settlement"?

to negotiate a peace settlement (để đàm phán một giải pháp hòa bình)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll