set-up nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

set-up

noun
/ˈset ʌp/
thiết lập

I've only been here a couple of weeks and I don't really know the set-up.

Tôi mới đến đây được vài tuần và tôi thực sự không biết cách sắp xếp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

set-up nghĩa là gì?

"set-up" nghĩa là thiết lập.

set-up phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈset ʌp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "set-up"?

I've only been here a couple of weeks and I don't really know the set-up. (Tôi mới đến đây được vài tuần và tôi thực sự không biết cách sắp xếp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll