settle nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

settle

verb
/ˈsetl/
giải quyết

settle something, to settle a dispute/a matter/an issue

giải quyết cái gì đó, giải quyết một tranh chấp/một vấn đề/một vấn đề

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

settle nghĩa là gì?

"settle" nghĩa là giải quyết.

settle phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsetl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "settle"?

settle something, to settle a dispute/a matter/an issue (giải quyết cái gì đó, giải quyết một tranh chấp/một vấn đề/một vấn đề)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll