setting nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

setting

noun
/ˈsetɪŋ/
thiết lập

a rural/an ideal/a beautiful/an idyllic setting

một vùng nông thôn/một lý tưởng/một khung cảnh đẹp/bình dị

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

setting nghĩa là gì?

"setting" nghĩa là thiết lập.

setting phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsetɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "setting"?

a rural/an ideal/a beautiful/an idyllic setting (một vùng nông thôn/một lý tưởng/một khung cảnh đẹp/bình dị)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll