sense nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

sense

noun
/sens/
giác quan

One of the most important things in a partner is a sense of humour (= the ability to find things funny or make people laugh).

Một trong những điều quan trọng nhất ở đối tác là khiếu hài hước (= khả năng tìm thấy những điều hài hước hoặc khiến mọi người cười).

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sense nghĩa là gì?

"sense" nghĩa là giác quan; giác quan.

sense phát âm như thế nào?

Phiên âm: /sens/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sense"?

One of the most important things in a partner is a sense of humour (= the ability to find things funny or make people laugh). (Một trong những điều quan trọng nhất ở đối tác là khiếu hài hước (= khả năng tìm thấy những điều hài hước hoặc khiến mọi người cười).)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll