sensation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sensation

noun
/senˈseɪʃn/
cảm giác

a tingling/burning sensation

cảm giác ngứa ran / nóng rát

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sensation nghĩa là gì?

"sensation" nghĩa là cảm giác.

sensation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /senˈseɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sensation"?

a tingling/burning sensation (cảm giác ngứa ran / nóng rát)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll