senior nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

senior

adjective
/ˈsiːniə(r)//ˈsiːniər/
cao cấp

a senior official/officer/manager/executive

một quan chức/cán bộ/quản lý/điều hành cấp cao

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

senior nghĩa là gì?

"senior" nghĩa là cao cấp.

senior phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsiːniə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "senior"?

a senior official/officer/manager/executive (một quan chức/cán bộ/quản lý/điều hành cấp cao)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll