sentiment nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sentiment

noun
/ˈsentɪmənt/
tình cảm

the spread of nationalist sentiments

sự lan rộng của tình cảm dân tộc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sentiment nghĩa là gì?

"sentiment" nghĩa là tình cảm.

sentiment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsentɪmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sentiment"?

the spread of nationalist sentiments (sự lan rộng của tình cảm dân tộc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll