seize nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

seize

verb
/siːz/
nắm bắt

She tried to seize the gun from him.

Cô cố giật lấy khẩu súng từ anh ta.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

seize nghĩa là gì?

"seize" nghĩa là nắm bắt.

seize phát âm như thế nào?

Phiên âm: /siːz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "seize"?

She tried to seize the gun from him. (Cô cố giật lấy khẩu súng từ anh ta.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll