seismic nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

seismic

adjective
/ˈsaɪzmɪk/
địa chấn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

seismic nghĩa là gì?

"seismic" nghĩa là địa chấn.

seismic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsaɪzmɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll