segment nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

segment

noun
/ˈseɡmənt/
đoạn

She cleaned a small segment of the painting.

Cô lau chùi một phần nhỏ của bức tranh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

segment nghĩa là gì?

"segment" nghĩa là đoạn.

segment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈseɡmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "segment"?

She cleaned a small segment of the painting. (Cô lau chùi một phần nhỏ của bức tranh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll