scope nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

scope

noun
/skəʊp/
phạm vi

There's still plenty of scope for improvement.

vẫn còn rất nhiều phạm vi để cải thiện.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

scope nghĩa là gì?

"scope" nghĩa là phạm vi.

scope phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skəʊp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "scope"?

There's still plenty of scope for improvement. (vẫn còn rất nhiều phạm vi để cải thiện.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll