scan nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

scan

verb
/skæn/
quét

I scanned the list quickly for my name.

tôi quét nhanh danh sách để tìm tên mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

scan nghĩa là gì?

"scan" nghĩa là quét.

scan phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skæn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "scan"?

I scanned the list quickly for my name. (tôi quét nhanh danh sách để tìm tên mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll