sauce nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

sauce

noun
/sɔːs/
nước sốt

tomato/cranberry/chilli sauce

cà chua/nam việt quất/tương ớt

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sauce nghĩa là gì?

"sauce" nghĩa là nước sốt.

sauce phát âm như thế nào?

Phiên âm: /sɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sauce"?

tomato/cranberry/chilli sauce (cà chua/nam việt quất/tương ớt)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll