satisfy nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

satisfy

verb
/ˈsætɪsfaɪ/
thỏa mãn

Nothing satisfies him—he's always complaining.

Không có gì làm anh ấy hài lòng - anh ấy luôn phàn nàn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

satisfy nghĩa là gì?

"satisfy" nghĩa là thỏa mãn.

satisfy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsætɪsfaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "satisfy"?

Nothing satisfies him—he's always complaining. (Không có gì làm anh ấy hài lòng - anh ấy luôn phàn nàn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll