sanction nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sanction

noun
/ˈsæŋkʃn/
sự trừng phạt

Trade sanctions were imposed against any country that refused to sign the agreement.

Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp dụng đối với bất kỳ quốc gia nào từ chối ký thỏa thuận.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sanction nghĩa là gì?

"sanction" nghĩa là sự trừng phạt.

sanction phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsæŋkʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sanction"?

Trade sanctions were imposed against any country that refused to sign the agreement. (Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp dụng đối với bất kỳ quốc gia nào từ chối ký thỏa thuận.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll