rickety nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

rickety

adjective
/ˈɹɪk.e.ti/
ọp ẹp

He hesitated about climbing such a small, rickety ladder.

Anh lưỡng lự về việc leo lên một chiếc thang nhỏ, ọp ẹp như vậy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rickety nghĩa là gì?

"rickety" nghĩa là ọp ẹp.

rickety phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɹɪk.e.ti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rickety"?

He hesitated about climbing such a small, rickety ladder. (Anh lưỡng lự về việc leo lên một chiếc thang nhỏ, ọp ẹp như vậy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll