rife nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

rife

adjective
/ɹaɪf/
đầy rẫy

Smallpox was rife after the siege had been lifted.

Bệnh đậu mùa lan tràn sau khi cuộc bao vây được dỡ bỏ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rife nghĩa là gì?

"rife" nghĩa là đầy rẫy.

rife phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹaɪf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rife"?

Smallpox was rife after the siege had been lifted. (Bệnh đậu mùa lan tràn sau khi cuộc bao vây được dỡ bỏ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll