Từ vựng
C1 · advanced · oxford
rifle
noun/ˈraɪfl/
súng trường
“a hunting rifle”
một khẩu súng săn
“a hunting rifle”
một khẩu súng săn
rifle nghĩa là gì?
"rifle" nghĩa là súng trường.
rifle phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈraɪfl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "rifle"?
a hunting rifle (một khẩu súng săn)