revelation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

revelation

noun
/ˌrevəˈleɪʃn/
sự mặc khải

revelation about/concerning something, startling/sensational revelations about her private life

tiết lộ về/liên quan đến điều gì đó, tiết lộ gây sửng sốt/giật gân về đời sống riêng tư của cô ấy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

revelation nghĩa là gì?

"revelation" nghĩa là sự mặc khải.

revelation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌrevəˈleɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "revelation"?

revelation about/concerning something, startling/sensational revelations about her private life (tiết lộ về/liên quan đến điều gì đó, tiết lộ gây sửng sốt/giật gân về đời sống riêng tư của cô ấy)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll