resoundingly nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

resoundingly

adverb
/ɹɪˈzaʊndɪŋli/
vang dội

The bells tolled resoundingly.

Những tiếng chuông ngân vang vang dội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

resoundingly nghĩa là gì?

"resoundingly" nghĩa là vang dội.

resoundingly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹɪˈzaʊndɪŋli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "resoundingly"?

The bells tolled resoundingly. (Những tiếng chuông ngân vang vang dội.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll