respective nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

respective

adjective
/rɪˈspektɪv/
tương ứng

They are each recognized specialists in their respective fields.

Họ đều là những chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực tương ứng của họ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

respective nghĩa là gì?

"respective" nghĩa là tương ứng.

respective phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈspektɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "respective"?

They are each recognized specialists in their respective fields. (Họ đều là những chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực tương ứng của họ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll