resource nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

resource

noun
/rɪˈsɔːs//ˈriːsɔːrs/
tài nguyên

“the exploitation of minerals and other natural resources”

khai thác khoáng sản và các tài nguyên thiên nhiên khác

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

resource nghĩa là gì?

"resource" nghĩa là tài nguyên.

resource phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈsɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "resource"?

the exploitation of minerals and other natural resources (khai thác khoáng sản và các tài nguyên thiên nhiên khác)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll