resolve nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

resolve

verb
/rɪˈzɒlv//rɪˈzɑːlv/
giải quyết

resolve something, to resolve an issue/a dispute/a conflict/a crisis

giải quyết cái gì đó, giải quyết một vấn đề/tranh chấp/xung đột/khủng hoảng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

resolve nghĩa là gì?

"resolve" nghĩa là giải quyết.

resolve phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈzɒlv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "resolve"?

resolve something, to resolve an issue/a dispute/a conflict/a crisis (giải quyết cái gì đó, giải quyết một vấn đề/tranh chấp/xung đột/khủng hoảng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll