reply nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

reply

noun
/rɪˈplaɪ/
trả lời

I asked her what her name was but she made no reply.

Tôi hỏi tên cô ấy là gì nhưng cô ấy không trả lời.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reply nghĩa là gì?

"reply" nghĩa là trả lời; trả lời.

reply phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈplaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reply"?

I asked her what her name was but she made no reply. (Tôi hỏi tên cô ấy là gì nhưng cô ấy không trả lời.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll