reporting nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

reporting

noun
/rɪˈpɔːtɪŋ//rɪˈpɔːrtɪŋ/
báo cáo

accurate/balanced/objective reporting

báo cáo chính xác/cân bằng/khách quan

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reporting nghĩa là gì?

"reporting" nghĩa là báo cáo.

reporting phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈpɔːtɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reporting"?

accurate/balanced/objective reporting (báo cáo chính xác/cân bằng/khách quan)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll