registration nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

registration

noun
/ˌredʒɪˈstreɪʃn/
đăng ký

the registration of letters and parcels

việc đăng ký thư và bưu kiện

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

registration nghĩa là gì?

"registration" nghĩa là đăng ký.

registration phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌredʒɪˈstreɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "registration"?

the registration of letters and parcels (việc đăng ký thư và bưu kiện)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll